Kaori Dict

Tấn

swift · fast

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1888 / 2.501
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
xun4
Tiếng Hàn

swift · fast

Từ chứa chữ này · dễ trước

はやいhayai

sớm

N5
じんそくjinsokuTẤN TỐC

nhanh; nhanh chóng

N1
ししふんじんshishifunjinSƯ TỬ PHẤN TẤN

enfurious (energy, battle, etc.); frenzied (work, activity, etc.); ferocious

しっぷうじんらいshippuujinraiTẬT PHONG TẤN LÔI

enwith lightning speed

じんらいjinraiTẤN LÔI

ensudden peal of thunder; thunderclap

ふんじんfunjinPHẤN TẤN

enrousing oneself fiercely; being intensely stirred up

むじょうじんそくmujoujinsokuVÔ THƯỜNG TẤN TỐC

enthe (fast) pace at which life passes, and thus the nearness of death; promptitude of the changes of the times

ししふんじんのいきおいshishifunjinnoikioi

enirresistible force

じんそくかだんjinsokukadanTẤN TỐC QUẢ ĐOẠN

enquick and decisive; fast and daring

じんそくかかんjinsokukakanTẤN TỐC QUẢ CẢM

enquick and decisive; fast and daring; swift and resolute

じんらいふうれつjinraifuuretsuTẤN LÔI PHONG LIỆT

enviolent thunder and fierce wind; rapidly changing situation; swift action

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迅 (Tấn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict