Kaori Dict

Tích

mark · print · impression

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ji1
Tiếng Hàn

mark · print · impression

Từ chứa chữ này · dễ trước

あとatoTÍCH

vết; dấu; vết lại

N3
こんせきkonsekiNGÂN TÍCH

dấu vết; tàn dư; chứng tích

thông dụng
ひっせきhissekiBÚT TÍCH

enhandwriting · calligraphy specimen; example of penmanship; holograph

thông dụng
すいじゃくsuijakuTHUỲ TÍCH

enmanifested form (of a Buddha or Shinto deity to save people); temporary manifestation

しんせきshinsekiCHÂN TÍCH

entrue autograph

じせきjisekiSỰ TÍCH

enevidence; trace; vestige

めいしょきゅうせきmeishokyuusekiDANH SỞ CỰU TÍCH

enplaces of scenic beauty and historical interest

ほんじすいじゃくせつhonjisuijakusetsuBẢN ĐỊA THUỲ TÍCH THUYẾT

enmanifestation theory (holding that Shinto gods are manifestations of buddhas)

しゃくもんshakumonTÍCH MÔN

enfirst half of the Lotus Sutra, in which the Buddha appears as a spatiotemporally restricted being

こせきkosekiCỔ TÍCH

enhistoric spot; historic site; place of historical interest; historic remains; ruins

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迹 (Tích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict