遜
Tốn
humble · modest
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- したが.うへりくだ.るゆず.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 162
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- xun4
- Tiếng Hàn
- 손
humble · modest
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
khiêm nhường; khiêm khinh; khiêm nhã
khiêm nhường; tự hạ mình; tôn trọng người nghe
enhumble language
eninferiority
eninferior to; suffering by comparison with; unable to compare with
enstanding comparison with; comparing favorably with; by no means inferior to; equal to
enhaughty; arrogant; insolent; presumptuous
enhaughty; arrogant; overbearing
enhaughty arrogance
enarrogant and presumptuous; haughty arrogance; intolerable insolence
enstanding comparison with; comparing favorably with; by no means inferior to; equal to
enstanding comparison with; comparing favorably with; by no means inferior to; equal to
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).