鉗
Kiềm
shut up
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケンカン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つぐ.むくびかせ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 167
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- qian2
- Tiếng Hàn
- 겸
shut up
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
engag order; gag rule; gag law
ento shut one's mouth; to hold one's tongue; to keep silent
enforceps
enkeeping silent; silence · restraining (speech); gagging; muzzling
ento seal; to shut; to close · to silence; to gag; to hush; to muzzle
enartery forceps; hemostatic forceps
enforceps delivery
en(a smith's) tongs
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).