鎔
Dung · Dong
fuse · melt
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヨウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- と.けると.かすいがた
- Đọc trong tên người (名乗り)
- よん
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 18
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 167
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- rong2
- Tiếng Hàn
- 용
fuse · melt
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
Hoà; tan; hòa tan; pha trộn
N3
endissolution; dissolving; solution (e.g. chemical) · melting; liquefying; fusion
thông dụng
ensmelting furnace; blast furnace
thông dụng
enwelding
thông dụng
enfusibility (in metallurgy)
enfuse
enmolten iron
ento melt (of a metal); to fuse
ento melt (metal); to fuse; to smelt
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).