霖
Lâm
long rainy spell
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ながあめながめ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 173
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lin2
- Tiếng Hàn
- 림
long rainy spell
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enlong spell of rain
thông dụng
enlong autumn rains; stationary autumn front
enlong spell of rain
enautumn rain front; fall rain front
enspring rain
enrainy season
enlong period of rain
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).