Kaori Dict

秋霖前線

しゅうりんぜんせん

shuurinzensen

Âm Hán-Việt: THU LÂM TIỀN TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.autumn rain front; fall rain front

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秋霖前線 (しゅうりんぜんせん) — autumn rain front; fall rain front | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict