Kaori Dict

Hiệt

page · leaf

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 181
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
ye4
Tiếng Hàn

page · leaf

Từ chứa chữ này · dễ trước

ページpeejiHIỆT

trang; trang sách

N5
ページすうpeejisuu

ennumber of pages

けつがんketsuganHIỆT NHAM

enshale

ページづけpeejizuke

enpagination; paging

よはくページyohakupeejiDƯ BẠCH HIỆT

enblank page

おおがいoogaiĐẠI BỐI

enkanji "big shell" radical

せきゆけつがんsekiyuketsuganTHẠCH DẦU HIỆT NHAM

enoil shale

ゆけつがんyuketsuganDẦU HIỆT NHAM

enoil shale

がんゆけつがんgan'yuketsuganHÀM DẦU HIỆT NHAM

enoil shale

けつがんゆketsugan'yuHIỆT NHAM DẦU

enshale oil

かいページkaipeeji

enrepagination; new page; form feed; page break

ページおくりpeejiokuri

enform feed; FF

じページjipeeji

ennext page

ゆぼけつがんyuboketsuganDẦU MẪU HIỆT NHAM

enoil shale

ぜんページzenpeeji

enprevious page

ひこページhikopeejiNGẠN HIỆT

enface

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頁 (Hiệt) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict