頒
Ban · Phân
distribute · disseminate · partition · understand
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- わ.かつわ.ける
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2287 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 181
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ban1
- Tiếng Hàn
- 반, 분
distribute · disseminate · partition · understand
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
phân chia; tách ra; chia sẻ; phân loại
N3
endistribution; circulation
thông dụng
engrayish color; greyish colour · grizzled hair
endistribution price
encirculation; distribution; promulgation
en(movie) distribution rights
enbuying club (e.g. fruit-of-the-month)
ento divide; to separate · to share; to distribute
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).