馨
Hinh
fragrant · balmy · favourable
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケイキョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かお.るかおり
- Đọc trong tên người (名乗り)
- か・かおる・きよ・よし・かほる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2164 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 186
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xin1, xing1
- Tiếng Hàn
- 형
fragrant · balmy · favourable
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
hương; mùi; thơm; mùi hương
N3
ensweet-smelling; fragrant; aromatic · good (reputation, condition, results, etc.); favorable
thông dụng
ento smell sweet; to be fragrant
thông dụng
enfragrance; perfume; aroma · honor; honour; fame
ensweet-smelling; scentful; fragrant
enSpanish jasmine (Jasminum grandiflorum)
enItalian jasmine (Jasminum humile var. revolutum); yellow jasmine
ento be fragrant; to have a pleasant aroma
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).