Kaori Dict

Nhiêm

beard · mustache

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 190
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ran2, ran3
Tiếng Hàn

beard · mustache

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひげhigeTỲ

râu, lông mặt

N4
ほおひげhoohigeGIÁP TỲ

enwhiskers; sideburns; sideboards

しゅぜんshuzenTU NHIÊM

enmustache and beard

くちひげkuchihige

enmoustache; mustache

とらひげtorahigeHỔ TỲ

enbristly beard; bristly mustache · tiger whiskers

しゅぜんshuzenTU NHIÊM

enbeard

にくぜんnikuzenNHỤC NHIÊM

enwattle (of a bird's neck)

はくぜんhakuzenBẠCH NHIÊM

enwhite beard

あおひげaohige

engrey appearance after shaving one's beard; five o'clock shadow; stubble · use of blue pigment to indicate a character has shaved

ひげもじゃhigemoja

enbearded

ひげぜんまいhigezenmaiNHIÊM PHÁT ĐIỀU

enbalance spring; hairspring

むぜんmuzenVÔ NHIÊM

enbeardless; clean-shaven

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

髯 (Nhiêm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict