Kaori Dict

Đại

blackened eyebrows

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2254 / 2.501
Bộ thủ
bộ 203
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
dai4
Tiếng Hàn

blackened eyebrows

Từ chứa chữ này · dễ trước

たいせいtaiseiĐẠI THANH

enblackish blue

まゆずみmayuzumiMI MẶC

eneyebrow makeup; eyebrow pencil · blackened eyebrows

せいたいseitaiTHANH ĐẠI

enblue eyebrow makeup; blue eyebrows · deep blue; dark blue

すいたいsuitaiTHUÝ ĐẠI

engreen eyebrow makeup; green-shaded eyebrows · hazy green (distant mountains)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黛 (Đại) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict