Kaori Dict

青黛

せいたい

seitai

Âm Hán-Việt: THANH ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.blue eyebrow makeup; blue eyebrows

  2. danh từ

    2.deep blue; dark blue

  3. danh từkabuki

    3.blue pigment used for makeup

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青黛 (せいたい) — blue eyebrow makeup; blue eyebrows | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict