Kaori Dict

Đỉnh

three legged kettle

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 206
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ding3
Tiếng Hàn

three legged kettle

Từ chứa chữ này · dễ trước

かなえkanaeĐỈNH

enthree-legged bronze vessel (used in ancient China)

ていだんteidanĐỈNH ĐÀM

entripartite talk; three-man talk

ていりつteiritsuĐỈNH LẬP

entriangular position; three-cornered contest

ていりつせんteiritsusenĐỈNH LẬP KHUYẾT

enthree-way contest

ていざteizaĐỈNH TOẠ

enthree people sitting in a triangle

かなえのけいちょうをとうkanaenokeichouwotou

ento call someone's ability into question; to doubt a ruler's competence

ていかくteikakuĐỈNH CÁCH

enchange of dynasty

さんしゃていりつsanshateiritsuTAM GIẢ ĐỈNH LẬP

enthree parties (forces) opposing one another; three-cornered contest

しょうていぶんshouteibunCHUNG ĐỈNH VĂN

enbronze-vessel and bell inscriptions

みつがなえmitsuganae

enthree people sitting in a triangle

かふうていkafuuteiHOẢ PHONG ĐỈNH

ending (hexagram 50 of the I Ching: the caldron)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼎 (Đỉnh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict