Kaori Dict

火風鼎

かふうてい

kafuutei

Âm Hán-Việt: HOẢ PHONG ĐỈNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ding (hexagram 50 of the I Ching: the caldron)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火風鼎 (かふうてい) — ding (hexagram 50 of the I Ching: the caldron) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict