Kaori Dict

三者鼎立

さんしゃていりつ

sanshateiritsu

Âm Hán-Việt: TAM GIẢ ĐỈNH LẬP

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.three parties (forces) opposing one another; three-cornered contest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三者鼎立 (さんしゃていりつ) — three parties (forces) opposing one another; three-cornered contest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict