Kaori Dict

Han · Hãn

snoring

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 209
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
han1
Tiếng Hàn

snoring

Từ chứa chữ này · dễ trước

いびきibikiHAN

khò khè

N1
かんすいkansuiHAN THUỴ

ensleeping while snoring; snoring sleep

かんせいkanseiHAN THANH

ensnoring sound

たかいびきtakaibiki

enloud snoring

いびきをかくibikiwokaku

ento snore

おおいびきooibiki

enloud snore

そらいびきsoraibikiKHÔNG HAN

enpretending to snore; sham snore

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼾 (Han) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict