Kaori Dict

検索候補

けんさくこうほ

kensakukouho

Âm Hán-Việt: KIỂM SÁCH HẬU BỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.search results

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

検索候補 (けんさくこうほ) — search results | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict