Kaori Dict

野武士

のぶし

nobushi

Âm Hán-Việt: DÃ VÕ SĨ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wandering samurai; soldier of fortune; brigand; mountain-dwelling robber

  2. danh từ

    2.hermit; mountain ascetic; itinerant priest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野武士 (のぶし) — wandering samurai; soldier of fortune; brigand; mountain-dwelling robber | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict