Kaori Dict

狼少年

おおかみしょうねん

ookamishounen

Âm Hán-Việt: LANG THIỂU NIÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boy raised by wolves

  2. danh từ

    2.boy who cried wolf

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are the Chinese GDP figures a case of the boy crying wolf?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狼少年 (おおかみしょうねん) — boy raised by wolves | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict