Kaori Dict

ダンス倶楽部

ダンスクラブ

dansukurabu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dance club

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This dance club is really going places.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ダンス倶楽部 (ダンスクラブ) — dance club | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict