Kaori Dict

安全牌

あんぜんパイ

anzenpai

Âm Hán-Việt: AN TOÀN BÀI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmahjong

    1.safe tile; tile that may be discarded without risking benefiting an opponent

  2. danh từthành ngữ

    2.no-risk choice; easily handled person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They'll be attacked if they carelessly express an original viewpoint, so they only report on the safe options.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安全牌 (あんぜんパイ) — safe tile; tile that may be discarded without risking benefiting an opponent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict