Kaori Dict

学債

がくさい

gakusai

Âm Hán-Việt: HỌC TRÁI

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.school bond or debenture

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学債 (がくさい) — school bond or debenture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict