Kaori Dict

学際

がくさい

gakusai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỌC TẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.interdisciplinary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It should be clear that the curriculum reform is mandatory in order to enhance interdisciplinary research.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学際 (がくさい) — interdisciplinary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict