朱鳥
しゅちょう
shuchou
Âm Hán-Việt: CHU ĐIỂU
Cách đọc khác: すちょう・あかみとり
意味Nghĩa
- danh từ
1.Shuchō era (686.7.20-686.12.?); Suchō era; Akamitori era
しゅちょう
shuchou
Âm Hán-Việt: CHU ĐIỂU
Cách đọc khác: すちょう・あかみとり
1.Shuchō era (686.7.20-686.12.?); Suchō era; Akamitori era