Kaori Dict

腫脹

しゅちょう

shuchou

Âm Hán-Việt: TRŨNG TRƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.swelling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腫脹 (しゅちょう) — swelling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict