Kaori Dict

康保

こうほう

kouhou

Âm Hán-Việt: KHANG BẢO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Kōhō era (964.7.10-968.8.13)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

康保 (こうほう) — Kōhō era (964.7.10-968.8.13) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict