Kaori Dict

建武

けんむ

kenmu

Âm Hán-Việt: KIẾN VÕ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Kenmu era (of unified Japan; 1334.1.29-1336.2.29)

  2. danh từlịch sử

    2.Kenmu era (of the Northern Court; 1336.2.29-1338.8.28)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建武 (けんむ) — Kenmu era (of unified Japan; 1334.1.29-1336.2.29) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict