Kaori Dict

兼務

けんむ

kenmu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIÊM VỤ

Nghĩa

  1. 1.giữ chức vụ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.serving concurrently as; concurrently holding the position of; holding the additional post of

  2. danh từ

    2.additional post

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兼務 (けんむ) — giữ chức vụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict