Kaori Dict

嘉慶

かけい

kakei

Âm Hán-Việt: GIA KHÁNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Kakei era (of the Northern Court; 1387.8.23-1389.2.9); Kakyō era

  2. danh từlịch sử

    2.Jiaqing era (of emperor Renzong of Qing; 1796-1820)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘉慶 (かけい) — Kakei era (of the Northern Court; 1387.8.23-1389.2.9); Kakyō era | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict