Kaori Dict

観応

かんのう

kannou

Âm Hán-Việt: QUAN ƯNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Kannō era (of the Northern Court) (1350.2.27-1352.9.27); Kan'ō era

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

観応 (かんのう) — Kannō era (of the Northern Court) (1350.2.27-1352.9.27); Kan'ō era | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict