手棒
てんぼう
tenbou
Âm Hán-Việt: THỦ BỔNG
Cách viết khác: 手ん棒 · Cách đọc khác: てぼう
意味Nghĩa
- danh từhiếmsensitive
1.person missing at least one hand
てんぼう
tenbou
Âm Hán-Việt: THỦ BỔNG
Cách viết khác: 手ん棒 · Cách đọc khác: てぼう
1.person missing at least one hand