Kaori Dict

詮索好き

せんさくずき

sensakuzuki

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.curiosity; inquisitiveness

  2. danh từ

    2.nosy person; busybody

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My neighbor is what we call a nosy person.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詮索好き (せんさくずき) — curiosity; inquisitiveness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict