Kaori Dict

宣誓人

せんせいじん

senseijin

Âm Hán-Việt: TUYÊN THỆ NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.affiant (person who executes an affidavit)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宣誓人 (せんせいじん) — affiant (person who executes an affidavit) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict