Kaori Dict

がら

gara

Âm Hán-Việt: XÁC

Nghĩa

  1. danh từtiền tố danh từthường viết bằng kana

    1.chicken bones (e.g. for soup); chicken carcass

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.poor-quality coke (coal)

  3. hậu tốthường viết bằng kana

    3.left-overs; remnants

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殻 (がら) — chicken bones (e.g. for soup); chicken carcass | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict