Kaori Dict

瓦落

がら

gara

Âm Hán-Việt: NGOÃ LẠC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanastock market

    1.sudden fall in stock prices; stock market crash

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓦落 (がら) — sudden fall in stock prices; stock market crash | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict