Kaori Dict

鬱憤を晴らす

うっぷんをはらす

uppunwoharasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to vent one's frustration; to relieve one's pent-up anger; to let off one's pent-up feelings; to let off steam

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬱憤を晴らす (うっぷんをはらす) — to vent one's frustration; to relieve one's pent-up anger; to let off one's pent-up feelings; to let off steam | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict