大口を叩く
おおぐちをたたく
ooguchiwotataku
Cách viết khác: 大口をたたく · Cách đọc khác: おおくちをたたく
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
1.to boast; to brag; to exaggerate
おおぐちをたたく
ooguchiwotataku
Cách viết khác: 大口をたたく · Cách đọc khác: おおくちをたたく
1.to boast; to brag; to exaggerate