良心が咎める
りょうしんがとがめる
ryoushingatogameru
Cách viết khác: 良心がとがめる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)
1.to have a guilty conscience; to have (something) lie heavy on one's conscience
りょうしんがとがめる
ryoushingatogameru
Cách viết khác: 良心がとがめる
1.to have a guilty conscience; to have (something) lie heavy on one's conscience