Kaori Dict

大禍時

おおまがとき

oomagatoki

Âm Hán-Việt: ĐẠI HOẠ THỜI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.twilight (traditionally regarded as a time when accidents and disasters are frequent)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大禍時 (おおまがとき) — twilight (traditionally regarded as a time when accidents and disasters are frequent) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict