Kaori Dict

一枚上手

いちまいうわて

ichimaiuwate

Âm Hán-Việt: NHẤT MAI THƯỢNG THỦ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.one step higher; one better; cut above; one up

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一枚上手 (いちまいうわて) — one step higher; one better; cut above; one up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict