Kaori Dict

多胎分娩

たたいぶんべん

tataibunben

Âm Hán-Việt: ĐA THAI PHÂN MIỄN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(a) multiple birth; childbirth resulting in twins, triplets, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多胎分娩 (たたいぶんべん) — (a) multiple birth; childbirth resulting in twins, triplets, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict