Kaori Dict

科捜研

かそうけん

kasouken

Âm Hán-Việt: KHOA SƯU NGHIÊN

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.forensic researcher; crime scene investigator

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科捜研 (かそうけん) — forensic researcher; crime scene investigator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict