Kaori Dict

愁眉を開く

しゅうびをひらく

shuubiwohiraku

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く

    1.to feel relieved

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愁眉を開く (しゅうびをひらく) — to feel relieved | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict