Kaori Dict

造血幹細胞

ぞうけつかんさいぼう

zouketsukansaibou

Âm Hán-Việt: TẠO HUYẾT CÁN TẾ BÀO

Nghĩa

  1. danh từbiology

    1.hematopoietic stem cell; haematopoietic stem cell

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造血幹細胞 (ぞうけつかんさいぼう) — hematopoietic stem cell; haematopoietic stem cell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict