Kaori Dict

持ち替える

もちかえる

mochikaeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to shift (something) from one hand to the other

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to carry in a different way; to change one's grip (on)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to exchange (what one is holding for something else)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持ち替える (もちかえる) — to shift (something) from one hand to the other | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict