持ち替える
もちかえる
mochikaeru
Cách viết khác: 持ちかえる・持ち変える
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to shift (something) from one hand to the other
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to carry in a different way; to change one's grip (on)
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
3.to exchange (what one is holding for something else)