Kaori Dict

浸透度

しんとうど

shintoudo

Âm Hán-Việt: TẨM THẤU ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.degree of penetration; penetrance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浸透度 (しんとうど) — degree of penetration; penetrance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict