Kaori Dict

随分

ずいぶん

zuibun

N4

Âm Hán-Việt: TUỲ PHÂN

JLPT N4 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.rất; khá; đáng kể
  1. phó từphó từ đi với とthường viết bằng kana

    1.very; extremely; surprisingly; fairly; quite; considerably; awfully; terribly

  2. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    2.terrible; horrid; contemptible; reprehensible

  3. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    3.remarkable; extraordinary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con cá này có nhiều xương nhỏ.

    This fish has a lot of small bones in it.

  • Đã lâu rồi tôi chưa gặp mặt anh.

    It is a long time since I saw you last.

  • quần của tôi rộng vì tôi sụt nhiều ký.

    My pants are very loose because I've lost a lot of weight.

  • We've been here long enough.

  • You've made remarkable progress in English in the past year.

  • You're very rude.

  • It's so big.

  • It's very old.

  • It's so dark.

  • You're very early this morning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随分 (ずいぶん) — rất; khá; đáng kể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict