黒胡椒
くろこしょう
kurokoshou
Âm Hán-Việt: HẮC HỒ TIÊU
Cách viết khác: 黒こしょう・黒コショウ · Cách đọc khác: くろコショウ・クロコショウ
意味Nghĩa
- danh từ
1.black pepper (Piper nigrum)
くろこしょう
kurokoshou
Âm Hán-Việt: HẮC HỒ TIÊU
Cách viết khác: 黒こしょう・黒コショウ · Cách đọc khác: くろコショウ・クロコショウ
1.black pepper (Piper nigrum)