Kaori Dict

黒胡椒

くろこしょう

kurokoshou

Âm Hán-Việt: HẮC HỒ TIÊU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.black pepper (Piper nigrum)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒胡椒 (くろこしょう) — black pepper (Piper nigrum) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict