Kaori Dict

交通課

こうつうか

koutsuuka

Âm Hán-Việt: GIAO THÔNG KHOÁ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.traffic division (of a police department)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交通課 (こうつうか) — traffic division (of a police department) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict